Thông số kỹ thuật
Động cơ Xăng 1.5L MIVEC
Hộp số Số tự động 4 cấp (4AT)
Công suất cực đại 105/6.000 PS/rpm
Mô-men xoắn cực đại 141/4.000 N.m/rpm
Hệ thống truyền động Cầu trước
Kích thước tổng thể (D x R x C) 4.595mm x 1.750mm x 1.750mm
Trọng lượng không tải
Khoảng sáng gầm xe
Kích thước lốp
Hệ thống phanh (trước/sau)
Bán kính quay vòng tối thiểu
Số chỗ ngồi
Mức tiêu hao nhiên liệu (lít/100km) |
1.265kg
225mm
205/55R17
Đĩa/Tang trống
5.200mm
7 chỗ
Kết hợp: 5,98 |
Trong đô thị: 7,70 | Ngoài đô thị: 5,00 |
Trang thiết bị
Đèn chiếu sáng phía trước LED projector dạng TShape & đèn chiếu sáng ban ngày LED
Gương chiếu hậu chỉnh & gập điện, tích hợp đèn báo
rẽ
Đèn hậu LED
Túi khí an toàn đôi
Chức năng căng đai tự động (Pretensioner) |
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Phanh tay điện tử & chức năng giữ phanh tự động
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Nút điều khiển âm thanh & đàm thoại rảnh tay trên
vô lăng |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Nội thất ghế da hai tông màu (Nâu & Đen) & tính
năng giảm hấp thụ nhiệt
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Camera lùi & cảm biến lùi
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Hệ thống điều hòa nhiệt độ điều chỉnh kỹ thuật số
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo
(TCL)
Hệ thống giải trí màn hình cảm ứng 9-inch, 6 loa,
hỗ trợ kết nối Apple CarPlay & Android Auto
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Cổng sạc USB Type-C hàng ghế thứ hai
Ghi chú: Thông số kỹ thuật & trang thiết bị có thể thay đổi mà
không cần báo trước.
Nội thất
Ngoại thất